Từ vựng tiếng Trung
gàn*huó

Nghĩa tiếng Việt

làm việc

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cán, khô)

3 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 干: Hình ảnh của một cái cán hoặc thể hiện trạng thái khô.
  • 活: Kết hợp của bộ thủy (氵) và chữ hợp (合), tượng trưng cho sự sống động, hoạt động.

干活: Làm việc, hoạt động, thể hiện sự tích cực và năng động.

Từ ghép thông dụng

gānbēi

cạn ly

gānjìng

sạch sẽ

huó

sức sống, năng lượng