Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干 đọc là gàn trong từ này; nghĩa gốc 幹 (thân cây, cốt cán) khác với 干 (khô); từ vay mượn vào tiếng Việt với nghĩa giữ nguyên là 「cán bộ」.
Câu ví dụ
- 他是一名优秀的党政干部。
Anh ấy là một cán bộ đảng-chính quyền xuất sắc.
- 培养年轻干部是组织工作的重点。
Đào tạo cán bộ trẻ là trọng tâm công tác tổ chức.
- 干部要以身作则,廉洁奉公。
Cán bộ phải làm gương, liêm khiết phụng sự công vụ.
- 这批干部来自全国各地。
Đợt cán bộ này đến từ khắp nơi trong cả nước.
Kết hợp thường gặp
- 党政干部
cán bộ đảng và chính quyền
- 干部培训
đào tạo cán bộ
- 领导干部
cán bộ lãnh đạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.