Từ vựng tiếng Trung
gàn*bù干
部
Nghĩa tiếng Việt
cán bộ
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
干
Bộ: 干 (cạn)
3 nét
部
Bộ: 阝 (đồi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 干: có nghĩa là cạn, khô, hoặc có thể chỉ hành động làm việc.
- 部: chỉ một bộ phận hoặc một khu vực, thường liên quan đến tổ chức hoặc quản lý.
→ 干部 (cán bộ) có nghĩa là người làm việc trong một vị trí quản lý hoặc lãnh đạo trong một tổ chức.
Từ ghép thông dụng
干部
cán bộ
干事
làm việc
部门
bộ phận, phòng ban