Từ vựng tiếng Trung
gàn*bù

Nghĩa tiếng Việt

Cán bộ — người làm việc trong hệ thống hành chính, đảng, quân đội hoặc tổ chức; nghĩa rộng hơn tiếng Việt, chỉ mọi nhân viên có chức vụ.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cạn)

3 nét

Bộ: (đồi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

干 đọc là gàn trong từ này; nghĩa gốc 幹 (thân cây, cốt cán) khác với 干 (khô); từ vay mượn vào tiếng Việt với nghĩa giữ nguyên là 「cán bộ」.

Câu ví dụ

  • 他是一名优秀的党政干部。Tā shì yī míng yōuxiù de dǎngzhèng gànbù. thanh 1

    Anh ấy là một cán bộ đảng-chính quyền xuất sắc.

  • 培养年轻干部是组织工作的重点。Péiyǎng niánqīng gànbù shì zǔzhī gōngzuò de zhòngdiǎn. thanh 2

    Đào tạo cán bộ trẻ là trọng tâm công tác tổ chức.

  • 干部要以身作则,廉洁奉公。Gànbù yào yǐ shēn zuò zé, liánjié fènggōng. thanh 4

    Cán bộ phải làm gương, liêm khiết phụng sự công vụ.

  • 这批干部来自全国各地。Zhè pī gànbù láizì quánguó gèdì. thanh 4

    Đợt cán bộ này đến từ khắp nơi trong cả nước.

Kết hợp thường gặp

  • 党政干部dǎngzhèng gànbù thanh 3

    cán bộ đảng và chính quyền

  • 干部培训gànbù péixùn thanh 4

    đào tạo cán bộ

  • 领导干部lǐngdǎo gànbù thanh 3

    cán bộ lãnh đạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.