Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng làm vị ngữ trong câu hỏi để hỏi về hành động hoặc mục đích của đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
can, cán thậm, thập ma
Từng chữ
- 干can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 什thậm, thậphàng chục (hàng gồm 10 lính); một quyển; các đồ lặt vặt
- 么mabé nhỏ; vậy (trợ ngữ)
Tầng từ vựng
干什么 dùng để hỏi về hành động hoặc mục đích, có thể mang ngữ điệu thân mật hoặc tò mò.
Câu ví dụ
- 你在干什么?
- 他要去干什么?
- 这是干什么用的?
Kết hợp thường gặp
- 干什么工作
- 想干什么
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.