Từ vựng tiếng Trung
gān*bēi干
杯
Nghĩa tiếng Việt
cạn ly
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
干
Bộ: 干 (can)
3 nét
杯
Bộ: 木 (gỗ, cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '干' là một chữ đơn giản có nghĩa là 'can thiệp' hoặc 'khô'.
- Chữ '杯' có bộ '木' chỉ ý nghĩa liên quan đến gỗ, vì cốc thường được làm từ gỗ hoặc chứa chất lỏng.
→ '干杯' có nghĩa là 'cạn ly' hoặc 'chúc mừng'.
Từ ghép thông dụng
干燥
khô ráo
杯子
cái cốc
喝杯
uống một ly