Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHậu từ 子 (zi) biến 杯 (bei) thành bēizi. Đếm 用 '杯' (yī bēi).
Câu ví dụ
- 我要这个杯子
Tôi muốn cái cốc này
- 这是你的杯子
Đây là cốc của bạn
- 杯子很干净
Cốc rất sạch
- 给我一个杯子
Cho tôi một cái cốc
Kết hợp thường gặp
- 一杯水
một cốc nước
- 杯子
cốc/ly
- 茶杯
cốc trà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.