Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
bēi

Nghĩa tiếng Việt

cái cốc, cái chén

Âm Hán Việt

bôi

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 杯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

杯 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 不 (Bất, biểu âm); chữ hình thanh. Cái cốc làm bằng gỗ - vật chứa nước, rượu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ cái cốc hoặc làm lượng từ cho đồ uống đựng trong cốc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'bôi' trong 'bôi hoàn' (liều vực). Dùng đếm: 一杯水, 一杯茶. 干杯 là hô 'dzô' khi nhậu.

  • /bēi/cái cốc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bôi": cái cốc gỗ (木) - không (不) bao giờ rỗng vì luôn được rót đầy; nhớ 'bôi' là chén/cốc.

Gương Hán-Việt

'bôi' trong 'kim bôi' (chén vàng), 'cạn chén' = 'cạn bôi'.

Mở khoá kiến thức

Biết 杯 mở khóa các từ kim bôi, đồng bôi, can bôi (cạn ly).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杯 seal 1
Tiểu triện
杯 liushutong 1杯 liushutong 2杯 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 杯 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa và 不 biểu âm. Có thuyết coi biểu âm là 否 (cũng đọc 'phủ/phù'), vốn cổ có nghĩa 'chặn lại' - liên hệ với việc cái cốc 'giữ' chất lỏng. Nghĩa gốc 'cái cốc, ly bằng gỗ' đến nay mở rộng cho mọi chất liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3yào thanh 4 thanh 1bēi thanh 1shuǐ. thanh 3

    Tôi muốn một cốc nước.

  • thanh 1 thanh 1le thanh 5 thanh 1bēi thanh 1chá. thanh 2

    Anh ấy đã uống một cốc trà.

  • 这是我的杯子。zhè shì wǒ de bēizi. thanh 4

    Đây là cốc của tôi.

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3 thanh 3 thanh 1bēi thanh 1shuǐ. thanh 3

    Xin cho tôi một cốc nước.

  • thanh 1bēi thanh 1shuǐ thanh 3

    Một cốc nước

  • Bēi thanh 1zi thanh 5

    Cái cốc, cái ly

  • Gān thanh 1bēi thanh 1

    Đô 100% (khô cốc)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần phải của 杯, dễ nhầm khi viết riêng

  • cùng bộ 木, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.