Từ vựng tiếng Trung
jiǎng*bēi

Nghĩa tiếng Việt

Tưởng bôi — cúp (chiếc cốc trang trí bằng kim loại) trao cho người hoặc đội đứng đầu cuộc thi; biểu tượng danh dự trong thể thao và nhiều lĩnh vực khác.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

13 nét

Bộ: (gỗ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

奖杯 thường chỉ cúp trao cho cá nhân hoặc đội, mang đi được; khác với 奖牌 (huy chương đeo trên người) và 奖品 (vật phẩm nói chung).

Câu ví dụ

  • 他们举起奖杯庆祝胜利Tāmen jǔqǐ jiǎngbēi qìngzhù shènglì thanh 1

    Họ giơ cao cúp lên để ăn mừng chiến thắng

  • 这个奖杯是用纯金制成的Zhège jiǎngbēi shì yòng chún jīn zhìchéng de thanh 4

    Chiếc cúp này được làm từ vàng nguyên chất

  • 冠军队捧起了奖杯Guànjūn duì pěng qǐ le jiǎngbēi thanh 4

    Đội vô địch nâng chiếc cúp lên

  • 这座奖杯摆在荣誉室里Zhè zuò jiǎngbēi bǎi zài róngyù shì lǐ thanh 4

    Chiếc cúp được trưng bày trong phòng danh dự

Kết hợp thường gặp

  • 捧起奖杯pěng qǐ jiǎngbēi thanh 3

    nâng cúp

  • 举起奖杯jǔqǐ jiǎngbēi thanh 3

    giơ cúp lên

  • 金色奖杯jīnsè jiǎngbēi thanh 1

    cúp vàng

  • 世界杯奖杯shìjièbēi jiǎngbēi thanh 4

    cúp World Cup

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.