Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như đoạt được, nâng cao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tưởng bôi
Từng chữ
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
- 杯bôicái cốc, cái chén
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奖杯 thường chỉ cúp trao cho cá nhân hoặc đội, mang đi được; khác với 奖牌 (huy chương đeo trên người) và 奖品 (vật phẩm nói chung).
Câu ví dụ
- 他们举起奖杯庆祝胜利
Họ giơ cao cúp lên để ăn mừng chiến thắng
- 这个奖杯是用纯金制成的
Chiếc cúp này được làm từ vàng nguyên chất
- 冠军队捧起了奖杯
Đội vô địch nâng chiếc cúp lên
- 这座奖杯摆在荣誉室里
Chiếc cúp được trưng bày trong phòng danh dự
Kết hợp thường gặp
- 捧起奖杯
nâng cúp
- 举起奖杯
giơ cúp lên
- 金色奖杯
cúp vàng
- 世界杯奖杯
cúp World Cup
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.