Nghĩa tiếng Việt
quẻ Càn (tam liên) trong Kinh Dịch (có 3 vạch liền, tượng Thiên (trời), tượng trưng người cha, hành Kim, tuổi Tuất và Hợi, hướng Tây Bắc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乾 = 倝 (biểu âm) + 乙 (biểu nghĩa: hơi thở bay lên) theo Wiktionary; chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến khí dương, trời, khô ráo.
Hán-Việt: càn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "càn": khí trời (乾) bốc lên — quẻ Càn trong Kinh Dịch tượng trời, dương khí, mạnh mẽ không ngừng.
Gương Hán-Việt
càn khôn (乾坤 – trời đất), càn (quẻ đầu Kinh Dịch)
Mở khoá kiến thức
Biết 乾 mở khoá: 乾坤 (càn khôn – trời đất), 乾燥 (can táo – khô ráo), Quẻ Càn trong Kinh Dịch.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 乾 là hình thanh: 倝 (biểu âm) + 乙 (biểu nghĩa, hơi thở bay lên). Nghĩa gốc là khí dương, trời; một trong Bát Quái (quẻ Càn). Cũng đọc là gān nghĩa là khô. Tiếng Việt dùng Càn/Kiền cho quẻ đầu tiên trong Kinh Dịch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 乾坤已定,大局已明。
Càn khôn đã định, đại cục đã rõ.
- 天气乾燥,要多喝水。
Thời tiết khô hanh, cần uống nhiều nước.
- 乾隆是清朝皇帝。
Càn Long là hoàng đế triều Thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.