Nghĩa tiếng Việt
quẻ Khôn (lục đoạn) trong Kinh Dịch (3 vạch đứt, tượng Địa (đất), tượng trưng cho cho người mẹ, hành Thổ, tuổi Mùi, hướng Đông Nam)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坤 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 申 (Thân, biểu âm). Cấu trúc khả năng hình thanh; tuy nhiên anchor ghi nhận dạng cổ 坤 viết là 川 trong bản Hán Thạch Kinh và 𡘩 trong trúc giản Tsinghua — có thể là tượng hình quẻ Khôn xoay 90°.
Hán-Việt: khôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khôn": đất (土) bền vững như quẻ Khôn — âm nhu, mẹ hiền che chở vạn vật.
Gương Hán-Việt
"khôn" trong "càn khôn" (乾坤 — trời đất), "khôn đạo" (đạo của đất, đức mẹ).
Mở khoá kiến thức
Biết 坤 mở khoá: 乾坤 (trời đất, vũ trụ), 坤卦 (quẻ Khôn), 坤角 (diễn viên nữ trong kinh kịch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong các văn bản cổ (Hán Thạch Kinh, trúc giản Hải Hôn Hầu), 坤 được viết là 川 (có thể là quẻ Khôn xoay 90°). Dạng trúc giản Wangjiatai viết là 𡘩. Dạng hiện tại 坤 = 土 (thổ, đất) + 申 (thân, cho âm). Nghĩa: quẻ Khôn trong Kinh Dịch — tượng Địa (đất), mẹ, hành Thổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 乾坤已定,大局已稳。
Càn khôn đã định, đại cục đã ổn.
- 在《易经》中,坤卦代表大地与母亲。
Trong Kinh Dịch, quẻ Khôn đại diện cho đất và người mẹ.
- 这出戏的坤角唱得非常动人。
Diễn viên nữ trong vở kịch này hát rất cảm động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.