Nghĩa tiếng Việt
ghép chặt; trói
Âm Hán Việt
khổn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 10 nét
捆 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 困 (Khốn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay buộc, 困 cho âm gần kǔn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động buộc đồ vật hoặc làm lượng từ cho các vật được bó lại thành cụm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kǔn/buộc lại với nhau
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khổn": tay (扌) làm cho khốn (困) — trói chặt tay chân, người bị khổn khó di chuyển.
Gương Hán-Việt
"khổn" trong 捆绑 (khổn bằng — trói, ràng buộc)
Mở khoá kiến thức
Biết 捆 mở khoá từ hành động: 捆绑 (khổn bằng, trói), 捆包 (khổn bao, gói bó), lượng từ 一捆 (một bó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 捆 là chữ hình thanh: 手 (tay, bộ 扌) biểu nghĩa, 困 biểu âm. Nghĩa gốc là trói buộc, bó lại bằng tay. Từ đó mở rộng thành lượng từ đếm bó đồ vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把柴火捆成一束。
Anh ấy buộc củi thành một bó.
- 嫌疑人被警察捆绑起来。
Nghi phạm bị cảnh sát trói lại.
- 桌上放着一捆报纸。
Trên bàn có một bó báo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.