Từ vựng tiếng Trung
kǔn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綑 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ/dây) + 困 (Khốn, biểu âm); chữ hình thanh. 糸 gợi dây buộc, 困 cho âm kǔn. Wiktionary xác nhận là dị thể của 捆 (bó, buộc).

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "côn": 糸 (sợi chỉ) + 困 (khốn — âm) → 綑 là dây sợi buộc chặt, trói lại cho khốn khó thoát.

Gương Hán-Việt

côn — biến thể của 捆; dùng trong văn cổ chỉ hành động bó buộc

Mở khoá kiến thức

Biết 綑 giúp đọc văn cổ về bó gói; dị thể của 捆 (bó, buộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 綑 là chữ hình thanh gồm 糸 (sợi chỉ — biểu nghĩa) và 困 (biểu âm). Nghĩa: bó, cuộn, buộc lại. Wiktionary đánh dấu đây là dị thể của 捆 (kǔn — bó, buộc). Âm Hán cổ: kǔn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 把货物綑好再搬运。Bǎ huòwù kǔn hǎo zài bānyùn. thanh 3

    Buộc hàng hoá lại rồi mới vận chuyển.

  • 綑是捆的异体字,意为捆绑。Kǔn shì kǔn de yìtǐzì, yì wéi kǔnbǎng. thanh 3

    綑 là dạng dị thể của 捆, nghĩa là trói buộc.

  • 用绳子将柴火綑成一束。Yòng shéngzi jiāng cháihuǒ kǔn chéng yī shù. thanh 4

    Dùng dây thừng buộc củi thành một bó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn của 綑, cùng nghĩa bó buộc, bộ 手 thay bộ 糸

  • thành tố biểu âm, nghĩa khác (khốn khổ, mắc kẹt)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.