Nghĩa tiếng Việt
bó
Âm Hán Việt
côn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 13 nét
綑 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ/dây) + 困 (Khốn, biểu âm); chữ hình thanh. 糸 gợi dây buộc, 困 cho âm kǔn. Wiktionary xác nhận là dị thể của 捆 (bó, buộc).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động bó buộc hoặc làm lượng từ cho các vật được bó lại.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "côn": 糸 (sợi chỉ) + 困 (khốn — âm) → 綑 là dây sợi buộc chặt, trói lại cho khốn khó thoát.
Gương Hán-Việt
côn — biến thể của 捆; dùng trong văn cổ chỉ hành động bó buộc
Mở khoá kiến thức
Biết 綑 giúp đọc văn cổ về bó gói; dị thể của 捆 (bó, buộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 綑 là chữ hình thanh gồm 糸 (sợi chỉ — biểu nghĩa) và 困 (biểu âm). Nghĩa: bó, cuộn, buộc lại. Wiktionary đánh dấu đây là dị thể của 捆 (kǔn — bó, buộc). Âm Hán cổ: kǔn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 把货物綑好再搬运。
Buộc hàng hoá lại rồi mới vận chuyển.
- 綑是捆的异体字,意为捆绑。
綑 là dạng dị thể của 捆, nghĩa là trói buộc.
- 用绳子将柴火綑成一束。
Dùng dây thừng buộc củi thành một bó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.