Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
kūn

Nghĩa tiếng Việt

nhiều nhung nhúc; em trai

Âm Hán Việt

côn

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 昆 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

昆 là chữ tượng hình: trong giáp cốt văn mô phỏng thân và chân của loài côn trùng. Dạng hiện đại 日 + 比 là sự biến dạng của hình tượng gốc, không phản ánh nghĩa gốc. Ý nghĩa "anh trai, đông đảo" là nghĩa mở rộng muộn hơn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng trong từ ghép để chỉ quan hệ anh em hoặc các loài côn trùng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "côn": hình con 昆 trùng ngày xưa — côn trùng là từ gốc Hán-Việt dùng 昆 này.

Gương Hán-Việt

côn trong "côn trùng" (昆虫) — chữ 昆 là gốc của từ Hán-Việt quen thuộc nhất.

Mở khoá kiến thức

Biết 昆 (côn) mở khoá: 昆虫 (côn trùng), 昆仑 (Côn Lôn — núi thiêng trong thần thoại Trung Quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

昆 oracle 1
Giáp cốt văn
昆 bronze 1
Kim văn
昆 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 昆 là chữ tượng hình: mô phỏng thân và chân của loài côn trùng trong giáp cốt văn và kim văn cổ. Sau này được mượn để chỉ "anh trai" và "đông đảo". Dạng hiện đại trông như 日 + 比 nhưng đây chỉ là sự biến dạng của nét bút, không phải ghép nghĩa từ 日 (mặt trời) và 比 (so sánh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花园里有很多昆虫。Huāyuán lǐ yǒu hěn duō kūnchóng. thanh 1

    Trong vườn hoa có rất nhiều côn trùng.

  • 蝴蝶是一种美丽的昆虫。Húdié shì yī zhǒng měilì de kūnchóng. thanh 2

    Bướm là một loại côn trùng đẹp.

  • 昆明是云南省的省会。Kūnmíng shì Yúnnán shěng de shěnghuì. thanh 1

    Côn Minh là thủ phủ tỉnh Vân Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần trên của 昆, nhưng 日 nghĩa là mặt trời, ngày

  • là thành phần dưới của 昆, nhưng 比 nghĩa là so sánh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.