Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kūnqǔ

Nghĩa tiếng Việt

Một loại hình hí khúc cổ điển của Trung Quốc, bắt nguồn từ Côn Sơn

Âm Hán Việt

côn khúc

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: (nói rằng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tên gọi của loại hình nghệ thuật này

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

côn khúc

Từng chữ

  • cônnhiều nhung nhúc; em trai
  • khúccong queo; khúc, đoạn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 昆曲被誉为百戏之师。kūnqǔ bèi yù wéi bǎixì zhī shī thanh 1

    Côn khúc được ca ngợi là tổ sư của các loại hình hí khúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.