Từ vựng tiếng Trung
kūn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: côn ngô 錕鋙,锟铻)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锟 có cấu trúc chi tiết không được ghi nhận đầy đủ trong Wiktionary (lsCodes rỗng). Chữ xuất hiện chủ yếu trong từ ghép 锟铻 (côn ngô) chỉ thanh kiếm báu cổ đại. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu cấu trúc.

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "côn": thanh kiếm quý (锟) mang tên côn ngô — vũ khí huyền thoại sắc bén như kim loại (钅) tốt nhất.

Gương Hán-Việt

côn trong "côn ngô" (锟铻) — thanh kiếm báu trong truyền thuyết cổ Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 锟 mở khoá từ 锟铻 (kūn wú — côn ngô, kiếm báu huyền thoại) trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 锟 (dạng truyền thống 錕) chỉ xuất hiện trong từ ghép 錕鋙/锟铻 (kūn wú — côn ngô), là tên thanh kiếm quý báu trong truyền thuyết cổ đại Trung Hoa. Cấu trúc glyph chi tiết không được ghi nhận; chưa có nguồn học thuật về giáp cốt hay kim văn riêng cho chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锟铻宝剑是古代传说中的神兵利器。kūn wú bǎojiàn shì gǔdài chuánshuō zhōng de shénbīng lìqì. thanh 1

    Kiếm côn ngô là thần binh lợi khí trong truyền thuyết cổ đại.

  • 他梦见自己得到了锟铻之剑。tā mèngjiàn zìjǐ dédào le kūn wú zhī jiàn. thanh 1

    Anh ta mơ thấy mình có được thanh kiếm côn ngô.

  • 锟这个字极为罕见,只见于古籍。kūn zhège zì jí wéi hǎnjiàn, zhǐ jiàn yú gǔjí. thanh 1

    Chữ 锟 rất hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong thư tịch cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin kūn, nghĩa hoàn toàn khác (anh em, côn trùng)

  • cùng pinyin kūn, gợi liên tưởng đất/âm trong Kinh Dịch

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.