Từ vựng tiếng Trung
kǔn

Nghĩa tiếng Việt

thành thật

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悃 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu; dựa vào hình thức chữ, đây là chữ hình thanh thuộc bộ 心 (tâm), biểu thị cảm xúc chân thành. chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.

Hán-Việt: khổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khổn": bộ 心 (tâm) — lòng thành thật không che giấu, dâng trọn tâm ý.

Gương Hán-Việt

khổn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn cổ qua từ như "trung khổn" (lòng trung thành chân thật)

Mở khoá kiến thức

Biết 悃 mở khoá các từ cổ văn chỉ lòng thành: 悃誠, 忠悃, 悃愊.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悃 seal 1
Tiểu triện

悃 thuộc bộ 心 (tâm, trái tim), mang nghĩa thành thật, trung thành. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể cho chữ này; chỉ ghi nhận đây là tính từ văn học chỉ sự chân thành. chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他以悃誠之心待人。tā yǐ kǔnchéng zhī xīn dài rén. thanh 1

    Anh ấy đối đãi với mọi người bằng tấm lòng chân thành.

  • 此乃肺腑之悃,非有虛飾。cǐ nǎi fèifǔ zhī kǔn, fēi yǒu xūshì. thanh 3

    Đây là lòng thành thật từ đáy lòng, không có gì giả tạo.

  • 忠悃之士,國之寶也。zhōngkǔn zhī shì, guó zhī bǎo yě. thanh 1

    Người có lòng trung thành chân thật là báu vật của đất nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kǔn, bộ khác (囗), nghĩa khó khăn — dễ nhầm khi đọc âm

  • cùng âm kǔn, bộ 手, nghĩa buộc lại — hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.