Nghĩa tiếng Việt
cái gậy gỗ, cái côn, cái mộc; chấn song cửa sổ
Âm Hán Việt
can
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 7 nét
杆 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ, cây) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là cây gậy, thanh gỗ dài.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vật dạng thân dài hoặc làm lượng từ cho các vật có cán như súng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎn/thanh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: can
Mẹo nhớ
Hán-Việt "can": gỗ (木) thẳng như cây can (干) — đó là cái gậy, cột lan can.
Gương Hán-Việt
can trong "lan can" (lan can cầu thang), "đòn can" (đòn bẩy bằng gỗ)
Mở khoá kiến thức
Biết 杆 (can) mở khoá: 杠杆 (đòn bẩy), 栏杆 (lan can), 电线杆 (cột điện), 旗杆 (cột cờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 杆 là chữ hình thanh gồm 木 (biểu nghĩa: gỗ, cây) và 干 (biểu âm, cho âm gān). Nghĩa gốc là cây gậy, thanh gỗ thẳng; mở rộng thành bất kỳ vật hình que dài (lan can, đòn bẩy, cột).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人正在安装栏杆。
Công nhân đang lắp đặt lan can.
- 利用杠杆原理可以移动很重的物体。
Dùng nguyên lý đòn bẩy có thể di chuyển vật rất nặng.
- 广场上立着一根高高的旗杆。
Trên quảng trường dựng một cột cờ cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.