Từ vựng tiếng Trung
gàn干
Nghĩa tiếng Việt
làm, làm việc (nghĩa phổ biến trong văn nói)
1 chữ3 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 干 (cạn khô)
3 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word'干' trong văn nói thường có nghĩa là làm việc. '干活' làm việc, '干什么' làm gì. Lưu ý '干' còn có nghĩa 'khô' (gān) trong干燥, và là thiên can thứ nhất.
Câu ví dụ
- 我正在干活
Tôi đang làm việc
- 你在干什么?
Bạn đang làm gì?
- 干完再走
Làm xong rồi đi
- 这活儿太难干了
Công việc này quá khó làm
- 大家一起干
Mọi người cùng làm
Kết hợp thường gặp
- 干活
làm việc
- 干什么
làm gì
- 能干
giỏi, có năng lực
- 实干
làm thực tế
Từ khác chứa "干"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.