Từ vựng tiếng Trung
qǐ*jìn

Nghĩa tiếng Việt

Khởi kình — hăng hái, phấn khởi, dồn sức vào việc một cách nhiệt tình. Thường dùng trong khẩu ngữ.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, chạy)

10 nét

Bộ: (sức mạnh, lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ; thường đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả hoặc làm vị ngữ.

Câu ví dụ

  • 他干活儿很起劲,一点也不累。Tā gàn huó er hěn qǐjìn, yīdiǎn yě bù lèi. thanh 1

    Anh ấy làm việc rất hăng hái, không mệt chút nào.

  • 大家听到好消息都起劲了。Dàjiā tīng dào hǎo xiāoxi dōu qǐjìn le. thanh 4

    Mọi người nghe tin vui đều trở nên phấn chấn hơn.

  • 孩子们玩起劲来就忘了时间。Háizimen wán qǐjìn lái jiù wàng le shíjiān. thanh 2

    Trẻ con mải chơi hăng hái mà quên mất thời gian.

  • 他越说越起劲,停不下来。Tā yuè shuō yuè qǐjìn, tíng bù xiàlái. thanh 1

    Anh ấy nói càng ngày càng hứng, không dừng lại được.

Kết hợp thường gặp

  • 干得起劲gàn de qǐjìn thanh 4

    làm hăng hái, làm phấn khởi

  • 越来越起劲yuè lái yuè qǐjìn thanh 4

    ngày càng hứng khởi

  • 玩起劲wán qǐjìn thanh 2

    chơi hăng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.