Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong khẩu ngữ; thường đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả hoặc làm vị ngữ.
Câu ví dụ
- 他干活儿很起劲,一点也不累。
Anh ấy làm việc rất hăng hái, không mệt chút nào.
- 大家听到好消息都起劲了。
Mọi người nghe tin vui đều trở nên phấn chấn hơn.
- 孩子们玩起劲来就忘了时间。
Trẻ con mải chơi hăng hái mà quên mất thời gian.
- 他越说越起劲,停不下来。
Anh ấy nói càng ngày càng hứng, không dừng lại được.
Kết hợp thường gặp
- 干得起劲
làm hăng hái, làm phấn khởi
- 越来越起劲
ngày càng hứng khởi
- 玩起劲
chơi hăng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.