Từ vựng tiếng Trung
chā

Nghĩa tiếng Việt

bắt chéo tay; những thứ có đầu toè ra; dạng ra, khuỳnh ra; cái dĩa, cái nĩa

1 chữ3 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叉 = 又 (Hựu: bàn tay) + 丶 (một chấm); chữ hội ý. Hình ảnh bàn tay cầm vật có đầu xòe ra, hoặc hai thứ cắt chéo nhau như hình chữ X.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chā/cái nĩa

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: xoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xoa": bàn tay 又 (hựu) cầm vật chấm 丶 xuyên — cái nĩa 叉 xoa xoa chéo chéo.

Gương Hán-Việt

xoa trong '交叉 giao xoa' (giao thoa, chéo nhau)

Mở khoá kiến thức

Biết 叉 (xoa) mở khoá: 叉子 (cái nĩa), 交叉 (giao nhau, chéo nhau), 叉腰 (chống hông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叉 bigseal 1
Đại triện
叉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 叉 là chữ hội ý (ic): 又 (hựu: bàn tay) + 丶 (một chấm biểu thị vật xuyên qua). Hình ảnh bàn tay giữ vật đầu chẽ ra — nĩa, dĩa, hay hình chéo nhau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用叉子吃饭。Yòng chāzi chīfàn. thanh 4

    Dùng nĩa để ăn.

  • 两条路交叉在这里。Liǎng tiáo lù jiāochā zài zhèlǐ. thanh 3

    Hai con đường giao nhau ở đây.

  • 她叉着腰站在那里。Tā chāzhe yāo zhàn zài nàlǐ. thanh 1

    Cô ấy chống hông đứng ở đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 叉 chứa 又, dễ nhầm — 又 là 'lại/bàn tay', 叉 thêm chấm thành 'nĩa/chéo'

  • 叉 có nhiều âm: chā (nĩa), chǎ (xòe), chà (ngã ba)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.