Nghĩa tiếng Việt
bắt chéo tay; những thứ có đầu toè ra; dạng ra, khuỳnh ra; cái dĩa, cái nĩa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叉 = 又 (Hựu: bàn tay) + 丶 (một chấm); chữ hội ý. Hình ảnh bàn tay cầm vật có đầu xòe ra, hoặc hai thứ cắt chéo nhau như hình chữ X.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chā/cái nĩa
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: xoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xoa": bàn tay 又 (hựu) cầm vật chấm 丶 xuyên — cái nĩa 叉 xoa xoa chéo chéo.
Gương Hán-Việt
xoa trong '交叉 giao xoa' (giao thoa, chéo nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 叉 (xoa) mở khoá: 叉子 (cái nĩa), 交叉 (giao nhau, chéo nhau), 叉腰 (chống hông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叉 là chữ hội ý (ic): 又 (hựu: bàn tay) + 丶 (một chấm biểu thị vật xuyên qua). Hình ảnh bàn tay giữ vật đầu chẽ ra — nĩa, dĩa, hay hình chéo nhau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 用叉子吃饭。
Dùng nĩa để ăn.
- 两条路交叉在这里。
Hai con đường giao nhau ở đây.
- 她叉着腰站在那里。
Cô ấy chống hông đứng ở đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.