Từ vựng tiếng Trung
chā叉
Nghĩa tiếng Việt
cái nĩa
1 chữ3 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
叉
Bộ: 又 (lại)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 叉 có bộ thủ là 又, nghĩa là 'lại'.
- Hình dáng của chữ 叉 giống như một cây chĩa hai nhánh, thể hiện sự phân chia hoặc cắt ngang.
→ Chữ 叉 có ý nghĩa biểu thị sự chia cắt hoặc nhánh rẽ.
Từ ghép thông dụng
叉子
cái nĩa
交叉
giao nhau, cắt nhau
叉路
đường ngã ba