Từ vựng tiếng Trung
chā*zi

Nghĩa tiếng Việt

cái nĩa

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (con, trẻ em)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '叉' có bộ '又' mang ý nghĩa 'lại', hình ảnh giống như hai nhánh phân tách.
  • Chữ '子' là một chữ đơn giản, thường đại diện cho trẻ em hoặc con cái.

Từ '叉子' có thể hiểu là một công cụ giống như cái nĩa.

Từ ghép thông dụng

叉子chāzi

nĩa, cái nĩa

刀叉dāochā

dao nĩa

叉烧chāshāo

thịt xá xíu