Nghĩa tiếng Việt
bắt chéo tay; những thứ có đầu toè ra; dạng ra, khuỳnh ra; cái dĩa, cái nĩa
Âm Hán Việt
xoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 又
- Số nét
- 3 nét
叉 = 又 (Hựu: bàn tay) + 丶 (một chấm); chữ hội ý. Hình ảnh bàn tay cầm vật có đầu xòe ra, hoặc hai thứ cắt chéo nhau như hình chữ X.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ dụng cụ có đầu nhọn hoặc làm động từ chỉ hành động đâm, chắp tay chéo nhau.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chā/cái nĩa
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xoa": bàn tay 又 (hựu) cầm vật chấm 丶 xuyên — cái nĩa 叉 xoa xoa chéo chéo.
Gương Hán-Việt
xoa trong '交叉 giao xoa' (giao thoa, chéo nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 叉 (xoa) mở khoá: 叉子 (cái nĩa), 交叉 (giao nhau, chéo nhau), 叉腰 (chống hông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叉 là chữ hội ý (ic): 又 (hựu: bàn tay) + 丶 (một chấm biểu thị vật xuyên qua). Hình ảnh bàn tay giữ vật đầu chẽ ra — nĩa, dĩa, hay hình chéo nhau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 用叉子吃饭。
Dùng nĩa để ăn.
- 两条路交叉在这里。
Hai con đường giao nhau ở đây.
- 她叉着腰站在那里。
Cô ấy chống hông đứng ở đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.