Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị sự giao nhau của các tuyến đường hoặc các lĩnh vực nghiên cứu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
giao xoa
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 叉xoabắt chéo tay; những thứ có đầu toè ra; dạng ra, khuỳnh ra; cái dĩa, cái nĩa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho đường sá, mạch máu, hoặc các lĩnh vực giao thoa.
Câu ví dụ
- 两条路在这里交叉
Hai con đường này băng qua nhau ở đây
- 手指交叉表示幸运
Xếp ngón tay chéo nhau cầu may mắn
- 血管交叉分布
Mạch máu phân bố chéo nhau
- 这个问题涉及多个领域交叉
Vấn đề này liên quan đến nhiều lĩnh vực giao thoa
Kết hợp thường gặp
- 交叉路口
ngã tư đường
- 交叉感染
lây nhiễm chéo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.