Từ vựng tiếng Trung
jiāo*chā

Nghĩa tiếng Việt

băng qua

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, đầu)

6 nét

Bộ: (lại)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "交" bao gồm bộ "亠" (nắp, đầu) và phần dưới là chữ "父" (cha) cách điệu, thể hiện sự kết hợp hoặc giao tiếp.
  • Chữ "叉" có bộ "又" (lại), tượng trưng cho sự giao thoa hoặc bắt chéo của hai thứ.

Tổng hợp lại, "交叉" có nghĩa là sự giao thoa hoặc cắt nhau.

Từ ghép thông dụng

交朋友jiāo péngyǒu

kết bạn

交通jiāotōng

giao thông

交叉口jiāochākǒu

ngã tư