Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho đường sá, mạch máu, hoặc các lĩnh vực giao thoa.
Câu ví dụ
- 两条路在这里交叉
Hai con đường này băng qua nhau ở đây
- 手指交叉表示幸运
Xếp ngón tay chéo nhau cầu may mắn
- 血管交叉分布
Mạch máu phân bố chéo nhau
- 这个问题涉及多个领域交叉
Vấn đề này liên quan đến nhiều lĩnh vực giao thoa
Kết hợp thường gặp
- 交叉路口
ngã tư đường
- 交叉感染
lây nhiễm chéo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.