Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huánxíng环
jiāochā形

Nghĩa tiếng Việt

nút giao thông vòng xuyến

Âm Hán Việt

hoàn hình giao xoa

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

7 nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ nút giao thông mà xe cộ phải đi vòng quanh đảo trung tâm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoàn hình giao xoa

Từng chữ

  • 环hoàncái vòng ngọc
  • 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
  • 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • 叉xoabắt chéo tay; những thứ có đầu toè ra; dạng ra, khuỳnh ra; cái dĩa, cái nĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.