Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là tên một món ăn đặc trưng của ẩm thực Trung Hoa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xoa thiêu
Từng chữ
- 叉xoabắt chéo tay; những thứ có đầu toè ra; dạng ra, khuỳnh ra; cái dĩa, cái nĩa
- 烧thiêuđốt cháy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我最喜欢吃叉烧包。
Tôi thích ăn bánh bao xá xíu nhất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.