Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yā*tou

Nghĩa tiếng Việt

cô gái trẻ, con gái; người làm gái

Âm Hán Việt

nha đầu

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cạnh)

3 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ làm từ xưng hô thân mật của người lớn tuổi gọi con gái hoặc cô gái trẻ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nha đầu

Từng chữ

  • nhaxoè ra
  • đầucái đầu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng thân mật cho cô gái trẻ (con gái, cháu gái...); cũ dùng cho người làm gái.

Câu ví dụ

  • 小丫头Xiǎo yātou thanh 3

    Cô gái nhỏ

  • 傻丫头Shǎ yātou thanh 3

    Cô gái ngốc (thân mật)

  • 这个丫头Zhège yātou thanh 4

    Cô gái này

  • 丫头片子Yātou piànzi thanh 1

    Cô gái trẻ (nhẹchợch)

  • 两个丫头Liǎng gè yātou thanh 3

    Hai cô gái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.