Từ vựng tiếng Trung
yā*tou丫
头
Nghĩa tiếng Việt
cô gái
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
丫
Bộ: 丆 (cạnh)
3 nét
头
Bộ: 页 (trang giấy, đầu)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '丫' có hình giống như một cành cây chẻ đôi.
- Chữ '头' mang nghĩa gốc là 'đầu' hoặc 'phần đầu', gồm bộ '页' chỉ liên quan đến đầu.
→ Từ '丫头' có nghĩa là cô gái nhỏ hoặc bé gái.
Từ ghép thông dụng
丫鬟
nữ tỳ
女丫头
bé gái
丫杈
nhánh cây, chạc cây