Nghĩa tiếng Việt
chân
Âm Hán Việt
cước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 13 nét
腳 = ⺼/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, bộ phận cơ thể) + 卻 (Khước, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 肉 chỉ bộ phận cơ thể, 卻 cho âm jiǎo.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ bộ phận hoặc làm tân ngữ sau động từ hành động.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: cước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cước": Thịt (⺼) của người Khước (卻) — bộ phận CƯỚc/CHÂN (腳) đứng trên mặt đất.
Gương Hán-Việt
cước pháp (kỹ thuật chân trong võ thuật), cước chú (chú thích ở chân trang)
Mở khoá kiến thức
Biết 腳 mở khoá: 腳步 (bước chân), 腳踏車 (xe đạp), 山腳 (chân núi), 桌腳 (chân bàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 腳 là chữ hình thanh: 肉/⺼ (thịt, bộ phận cơ thể) biểu nghĩa, 卻 biểu âm. Nguyên nghĩa chỉ bàn chân, cẳng chân — bộ phận cơ thể dùng để đi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的腳很痛,走不了路。
Chân cô ấy rất đau, không đi được.
- 這座山的山腳有條小溪。
Dưới chân núi này có một con suối nhỏ.
- 他騎腳踏車去上班。
Anh ấy đạp xe đi làm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.