Từ vựng tiếng Trung
jiǎo脚
Nghĩa tiếng Việt
bàn chân
1 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
脚
Bộ: ⻊ (bộ túc (chân))
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '脚' bao gồm bộ '⻊' (chỉ chân) và phần bên phải '却'.
- Bộ '⻊' biểu thị ý nghĩa liên quan đến chân.
- Phần '却' có thể gợi nhớ đến việc rút lui hoặc lùi lại, như cách chân chuyển động.
→ Chữ '脚' có nghĩa là chân.
Từ ghép thông dụng
脚步
bước chân
脚踝
mắt cá chân
脚跟
gót chân