Nghĩa tiếng Việt
trắng; sạch sẽ
Âm Hán Việt
kiểu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 白
- Số nét
- 11 nét
皎 thuộc bộ 白 (bạch: trắng). Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE — chữ mô tả ánh sáng trắng rực rỡ, đặc biệt là ánh trăng. Không có lsCodes từ anchor.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả ánh trăng sáng hoặc sự trong trắng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: kiểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiểu": bộ 白 (trắng) — ánh trăng "kiểu" sáng trắng tinh khiết, rực rỡ giữa đêm.
Gương Hán-Việt
kiểu — thấy trong "kiểu kiểu" (皎皎: trắng sáng rực rỡ)
Mở khoá kiến thức
Biết 皎 mở khoá từ 皎洁 (kiểu khiết: sáng trong), 皎皎 (rực rỡ) trong thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
皎 thuộc bộ 白 (trắng, sáng), chỉ ánh sáng trắng tinh, rực rỡ. Tiểu triện và Lục thư thông đã thấy hình thức này. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Thơ cổ thường dùng 皎皎 (kiểu kiểu) để tả vầng trăng sáng: "皎皎明月光" — ánh trăng sáng ngời. chưa có nguồn học thuật cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皎洁的月光照在湖面上。
Ánh trăng sáng trong chiếu lên mặt hồ.
- 皎皎明月,照我归途。
Trăng sáng ngời, chiếu soi đường ta về.
- 她的品德皎然如月。
Phẩm hạnh của cô trong trắng như trăng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.