Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

trắng; sạch sẽ

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皎 thuộc bộ 白 (bạch: trắng). Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE — chữ mô tả ánh sáng trắng rực rỡ, đặc biệt là ánh trăng. Không có lsCodes từ anchor.

Hán-Việt: kiểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiểu": bộ 白 (trắng) — ánh trăng "kiểu" sáng trắng tinh khiết, rực rỡ giữa đêm.

Gương Hán-Việt

kiểu — thấy trong "kiểu kiểu" (皎皎: trắng sáng rực rỡ)

Mở khoá kiến thức

Biết 皎 mở khoá từ 皎洁 (kiểu khiết: sáng trong), 皎皎 (rực rỡ) trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

皎 seal 1
Tiểu triện
皎 liushutong 1皎 liushutong 2
Lục thư thông

皎 thuộc bộ 白 (trắng, sáng), chỉ ánh sáng trắng tinh, rực rỡ. Tiểu triện và Lục thư thông đã thấy hình thức này. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Thơ cổ thường dùng 皎皎 (kiểu kiểu) để tả vầng trăng sáng: "皎皎明月光" — ánh trăng sáng ngời. chưa có nguồn học thuật cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皎洁的月光照在湖面上。Jiǎojié de yuèguāng zhào zài hú miàn shàng. thanh 3

    Ánh trăng sáng trong chiếu lên mặt hồ.

  • 皎皎明月,照我归途。Jiǎojiǎo míng yuè, zhào wǒ guī tú. thanh 3

    Trăng sáng ngời, chiếu soi đường ta về.

  • 她的品德皎然如月。Tā de pǐndé jiǎorán rú yuè. thanh 1

    Phẩm hạnh của cô trong trắng như trăng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 白, cùng chỉ màu trắng sáng — 皓 (hạo) vs 皎 (kiểu) đều tả trăng trắng

  • cùng bộ 白, 皑皑 (ngần ngật: tuyết trắng) dễ nhầm với 皎皎

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.