Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức hành động một cách lặng lẽ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tiễu tiễu
Từng chữ
- 悄tiễulén lút
- 悄tiễulén lút
Tầng từ vựng
Từ láyTừ vựng HSK 5: lặng lẽ
Câu ví dụ
- 趁大家不注意,他悄悄地离开了会议室。
Nhân lúc mọi người không chú ý, anh ấy đã lặng lẽ rời khỏi phòng họp.
- 春天已经悄悄地来到了我们的身边。
Mùa xuân đã lặng lẽ đến bên cạnh chúng ta.
- 他悄悄把准备好的礼物放进了她的抽屉。
Anh ấy lặng lẽ đặt món quà đã chuẩn bị sẵn vào ngăn kéo của cô ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.