Từ vựng tiếng Trung
qiāo*qiāo

Nghĩa tiếng Việt

lặng lẽ

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Từ vựng HSK 5: lặng lẽ

Câu ví dụ

  • 这是悄悄Zhè shì 悄悄 thanh 4

    Đây là lặng lẽ

  • 我喜欢悄悄Wǒ xǐhuān 悄悄 thanh 3

    Tôi thích 悄悄

  • 有悄悄Yǒu 悄悄 thanh 3

    Có 悄悄

  • 没有悄悄Méiyǒu 悄悄 thanh 2

    Không có 悄悄

Kết hợp thường gặp

  • 很悄悄很 悄悄 thanh 5

    很 悄悄

  • 非常悄悄非常 悄悄 thanh 5

    非常 悄悄

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.