Nghĩa tiếng Việt
đá ngầm; san hô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礁 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 焦 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thạch cho biết là đá; 焦 cho âm đọc.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": đá (石) bị sóng biển xói mòn như bị đốt cháy (焦) — đá ngầm nguy hiểm dưới mặt nước.
Gương Hán-Việt
"tiêu" trong "ám tiêu" (暗礁 — đá ngầm nguy hiểm), "tiêu thạch" (礁石 — đá ngầm).
Mở khoá kiến thức
Biết 礁 mở khoá: 暗礁 (đá ngầm), 礁石 (đá ngầm, đá rạn), 珊瑚礁 (rạn san hô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 礁 là chữ hình thanh: 石 (thạch — biểu nghĩa, đá) + 焦 (tiêu — biểu âm). Nghĩa gốc: đá ngầm dưới nước, rạn san hô. Dùng trong hàng hải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 船只触礁,紧急求救。
Tàu va phải đá ngầm, khẩn cấp kêu cứu.
- 大堡礁是世界最大的珊瑚礁群。
Rạn san hô Great Barrier là quần thể san hô lớn nhất thế giới.
- 要小心暗礁,航行时需要仔细查看海图。
Phải cẩn thận đá ngầm, khi hàng hải cần xem kỹ hải đồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.