Nghĩa tiếng Việt
(xem: tiêu nghiêu 僬僥,僬侥)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
僬 thuộc bộ 亻 (nhân, người). Wiktionary cung cấp định nghĩa (thông minh, lanh lợi; người lùn thần thoại) nhưng không phân tích thành phần hình thanh cụ thể. Chữ xuất hiện chủ yếu trong tổ hợp 僬僥 chỉ loài người lùn trong thần thoại cổ.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu" (người lùn tinh khôn): bộ 亻 (người) — loài người tí hon trong thần thoại (僬僥) nổi tiếng vì sự thông minh và nhanh nhẹn bất ngờ.
Gương Hán-Việt
tiêu trong "tiêu nghiêu" (僬僥) — tên loài người lùn trong thần thoại cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 僬 giúp đọc hiểu văn học thần thoại và địa lý thần kỳ (山海經) của Trung Hoa cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
僬 (âm jiāo) theo Wiktionary: thông minh, lanh lợi về tinh thần; xuất hiện trong 僬僥 chỉ loài người lùn thần thoại trong văn học cổ Trung Hoa. Bộ 亻 biểu nghĩa người. Wiktionary không phân tích hình thanh cụ thể. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 僬僥是古代神话中的矮人族。
僬僥 là tộc người lùn trong thần thoại cổ đại.
- 他生得矮小,却僬然机智。
Anh ta tuy nhỏ con nhưng lại cực kỳ thông minh nhanh nhẹn.
- 《山海经》记载了僬僥的传说。
Sơn Hải Kinh ghi chép truyền thuyết về tộc người 僬僥.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.