Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ vật thể trong các câu miêu tả cảnh biển hoặc ẩn dụ về chướng ngại vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêu thạch
Từng chữ
- 礁tiêuđá ngầm; san hô
- 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 暗礁 (àn jiāo - đá ngầm). Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải, du lịch biển.
Câu ví dụ
- 船撞上了礁石
Thuyền va vào đá ngầm
- 小心礁石
Cẩn thận đá ngầm
- 这片海域有很多礁石
Vùng biển này có nhiều đá ngầm
- 暗礁是最危险的礁石
Đá ngầm là loại đá ngầm nguy hiểm nhất
Kết hợp thường gặp
- 暗礁
Đá ngầm nguy hiểm
- 珊瑚礁
Rạn san hô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.