Từ vựng tiếng Trung
jiāo*shí礁
石
Nghĩa tiếng Việt
đá ngầm
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
礁
Bộ: 石 (đá)
17 nét
石
Bộ: 石 (đá)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '礁' gồm bộ '石' (đá) và phần '焦', chỉ nơi có nhiều đá nhô lên trên mặt nước hoặc bờ biển.
- Chữ '石' là bộ chỉ về đá, đơn giản và dễ nhớ.
→ Chữ '礁石' chỉ các đá ngầm, tảng đá lớn nằm dưới hoặc nhô lên trên mặt nước.
Từ ghép thông dụng
礁石
đá ngầm
珊瑚礁
rạn san hô
礁层
tầng đá ngầm