Nghĩa tiếng Việt
người đốn củi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
樵 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 木(mộc, gỗ/cây) + 焦(tiêu, cháy) hoặc 角/谯, nhiều khả năng là hình thanh với 木 biểu nghĩa vật liệu gỗ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính xác.
Hán-Việt: tiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiều": người vào rừng chặt cây (木) — tiều là tiều phu, người đốn củi trong truyện cổ.
Gương Hán-Việt
tiều — trong "tiều phu" (樵夫, người đốn củi), "tiều tụy" (khác chữ, dễ nhầm)
Mở khoá kiến thức
Biết 樵 mở khoá: 樵夫 (tiều phu), 渔樵 (người đánh cá và người đốn củi), hình ảnh ẩn dật cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 樵 mà không có cấu trúc chi tiết. Theo hình dạng, bộ 木(gỗ) + phần biểu âm, có thể là hình thanh. Nghĩa gốc: củi, gỗ chẻ; người đốn củi (tiều phu). Nhân vật tiều phu (樵夫) là hình ảnh quen thuộc trong thơ văn cổ. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 樵夫每天上山砍柴。
Người tiều phu mỗi ngày lên núi đốn củi.
- 他过着渔樵耕读的生活。
Anh ấy sống cuộc đời câu cá, đốn củi, cày ruộng, đọc sách.
- 山中樵夫不问世事。
Người tiều phu trên núi không hỏi chuyện thế gian.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.