Từ vựng tiếng Trung
qiáo

Nghĩa tiếng Việt

người đốn củi

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

樵 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 木(mộc, gỗ/cây) + 焦(tiêu, cháy) hoặc 角/谯, nhiều khả năng là hình thanh với 木 biểu nghĩa vật liệu gỗ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính xác.

Hán-Việt: tiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiều": người vào rừng chặt cây (木) — tiều là tiều phu, người đốn củi trong truyện cổ.

Gương Hán-Việt

tiều — trong "tiều phu" (樵夫, người đốn củi), "tiều tụy" (khác chữ, dễ nhầm)

Mở khoá kiến thức

Biết 樵 mở khoá: 樵夫 (tiều phu), 渔樵 (người đánh cá và người đốn củi), hình ảnh ẩn dật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

樵 seal 1
Tiểu triện
樵 liushutong 1樵 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 樵 mà không có cấu trúc chi tiết. Theo hình dạng, bộ 木(gỗ) + phần biểu âm, có thể là hình thanh. Nghĩa gốc: củi, gỗ chẻ; người đốn củi (tiều phu). Nhân vật tiều phu (樵夫) là hình ảnh quen thuộc trong thơ văn cổ. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 樵夫每天上山砍柴。qiáofū měitiān shàng shān kǎn chái. thanh 2

    Người tiều phu mỗi ngày lên núi đốn củi.

  • 他过着渔樵耕读的生活。tā guòzhe yúqiáo gēngdú de shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy sống cuộc đời câu cá, đốn củi, cày ruộng, đọc sách.

  • 山中樵夫不问世事。shān zhōng qiáofū bù wèn shìshì. thanh 1

    Người tiều phu trên núi không hỏi chuyện thế gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiáo, nghĩa cái cầu, phổ biến hơn rất nhiều

  • cùng âm qiáo, nghĩa nhìn/trông, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.