Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả tim đập, mạch đập hoặc ngọn lửa nhấp nháy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiêu động
Từng chữ
- 跳khiêunhảy
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để mô tả nhịp tim, ngọn lửa, ánh sáng; mang tính hình tượng khi tả cảm xúc sống động.
Câu ví dụ
- 心脏在胸腔里跳动着。
Tim đang đập trong lồng ngực.
- 烛光在风中不停地跳动。
Ánh nến không ngừng bập bùng trong gió.
- 他的眼睛里跳动着希望的火花。
Trong mắt anh ấy lấp lánh tia hy vọng.
- 脉搏跳动有力而规律。
Mạch đập mạnh mẽ và đều đặn.
Kết hợp thường gặp
- 心脏跳动
tim đập
- 脉搏跳动
mạch đập
- 火焰跳动
ngọn lửa bập bùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.