Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để mô tả nhịp tim, ngọn lửa, ánh sáng; mang tính hình tượng khi tả cảm xúc sống động.
Câu ví dụ
- 心脏在胸腔里跳动着。
Tim đang đập trong lồng ngực.
- 烛光在风中不停地跳动。
Ánh nến không ngừng bập bùng trong gió.
- 他的眼睛里跳动着希望的火花。
Trong mắt anh ấy lấp lánh tia hy vọng.
- 脉搏跳动有力而规律。
Mạch đập mạnh mẽ và đều đặn.
Kết hợp thường gặp
- 心脏跳动
tim đập
- 脉搏跳动
mạch đập
- 火焰跳动
ngọn lửa bập bùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.