Từ vựng tiếng Trung
tiào*yuè跳
跃
Nghĩa tiếng Việt
nhảy
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
跳
Bộ: 足 (chân)
13 nét
跃
Bộ: 足 (chân)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 跳: Bộ '足' chỉ ý nghĩa liên quan đến chân và hành động nhảy. Phần bên phải '兆' gợi ý về cách phát âm.
- 跃: Bộ '足' cũng chỉ ý nghĩa liên quan đến chân và hành động nhảy. Phần bên phải '兑' gợi ý về cách phát âm.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến hành động nhảy, di chuyển bằng chân.
Từ ghép thông dụng
跳舞
nhảy múa
跳高
nhảy cao
跃进
nhảy vọt