Nghĩa tiếng Việt
xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遠 = 辵 (Sước/Sách, biểu nghĩa: đi đường, bước chân) + 袁 (Viên, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 辵 cho biết nghĩa liên quan đến sự đi lại/khoảng cách, 袁 cho âm gần với 遠.
Hán-Việt: viễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viễn": 遠 (viễn) = bước chân (辵) + Viên (袁 biểu âm) — đi xa đến nơi xa xôi, "viễn cảnh" là cảnh ở xa.
Gương Hán-Việt
viễn — trong 'viễn cảnh', 'xa xôi', 'viễn du' (đi xa)
Mở khoá kiến thức
Biết 遠 mở khoá: 遠方 (nơi xa), 遠大 (xa lớn/tham vọng), 久遠 (lâu xa), 遠離 (rời xa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遠 là chữ hình thanh: 辵 (đi, bước) biểu nghĩa + 袁 biểu âm. Hình kim văn và tiểu triện đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là khoảng cách xa xôi khi đi bộ — từ 辵 (chân bước) + 袁 (âm). Hình thức chữ phồn thể dùng trong văn bản truyền thống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他住在很遠的地方。
Anh ấy sống ở nơi rất xa.
- 遠大的理想需要努力。
Lý tưởng lớn lao cần nỗ lực.
- 山水相遠,情誼長存。
Non nước cách xa, tình nghĩa vẫn còn.
- 久遠的過去已成歷史。
Quá khứ xa xôi đã thành lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.