Nghĩa tiếng Việt
Cũng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
還 là chữ hình thanh: 辵 (Sước, bộ 辶 — biểu nghĩa: đi, bước chân) + 睘 (Quán, biểu âm). Wiktionary xác nhận: 辵 (walk) + 睘 (phonetic) = to go back, to return. Chữ hình thanh về hành động đi về, trở lại.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": bộ 辶 (bước chân) + 睘 (âm hoàn) — bước chân 'hoàn' trở về; 還 = trở lại, hoàn trả.
Gương Hán-Việt
hoàn — 還原 (hoàn nguyên): phục hồi nguyên trạng; 歸還 (quy hoàn): trả lại; 還擊 (hoàn kích): đánh trả; 償還 (thường hoàn): hoàn trả
Mở khoá kiến thức
Biết 還 (phồn thể) giúp đọc văn bản Đài Loan, Hong Kong: 還是 (vẫn là), 還有 (còn có), 歸還 (trả lại). Phổ biến trong thơ ca cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
還 (huán) nghĩa là trở lại, hoàn trả. Đọc hái/hái nghĩa là vẫn còn, còn nữa. Wiktionary: 辵 (đi bộ, biểu nghĩa) + 睘 (biểu âm) = đi trở về. Dạng giản thể 还 đơn giản hóa đáng kể. Phồn thể 還 bảo tồn cấu trúc hình thanh đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他明天還要出差。
Ngày mai anh ấy vẫn còn phải đi công tác.
- 請把書還給我。
Xin hãy trả sách lại cho tôi.
- 債務必須全數償還。
Nợ nần phải hoàn trả toàn bộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.