Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với giới từ 从 ở phía trước để nhấn mạnh khoảng cách xa xôi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lão viễn
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 远viễnxa xôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái trò chuyện thân mật. Nhấn mạnh khoảng cách xa.
Câu ví dụ
- 他老远就看见我了
Anh ấy nhìn thấy tôi từ rất xa
- 我老远跑过来
Tôi chạy từ rất xa đến đây
- 老远就能听到声音
Nghe được tiếng từ rất xa
- 这家店老远就看见了
Cửa hàng này nhìn thấy từ rất xa
Kết hợp thường gặp
- 跑老远
chạy từ rất xa
- 老远的地方
nơi rất xa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.