Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các vùng địa lý xa xôi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên viễn
Từng chữ
- 偏thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
- 远viễnxa xôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho vùng xa trung tâm, hẻo lánh, ít phát triển.
Câu ví dụ
- 偏远地区
Vùng xa xôi
- 这村子很偏远
Làng này rất xa xôi
- 来自偏远山区
Đến từ vùng núi xa xôi
- 交通不便的偏远村庄
Làng xa xôi giao thông bất tiện
Kết hợp thường gặp
- 偏远山区
vùng núi xa xôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.