Từ vựng tiếng Trung
shēn*yuǎn

Nghĩa tiếng Việt

Thâm viễn — sâu rộng và lâu dài, ảnh hưởng xa vời và căn cơ. Thường dùng để mô tả tầm ảnh hưởng hoặc ý nghĩa của sự kiện lịch sử, quyết định lớn.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

深远 thường đi với 影响 (ảnh hưởng) và 意义 (ý nghĩa). Hàm ý tích cực về tầm ảnh hưởng lịch sử hoặc chiến lược.

Câu ví dụ

  • 这次改革对国家的发展产生了深远的影响。Zhècì gǎigé duì guójiā de fāzhǎn chǎnshēngle shēnyuǎn de yǐngxiǎng. thanh 4

    Cuộc cải cách lần này tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với sự phát triển của đất nước.

  • 这位思想家的理论意义深远。Zhè wèi sīxiǎngjiā de lǐlùn yìyì shēnyuǎn. thanh 4

    Lý luận của nhà tư tưởng này có ý nghĩa sâu xa và lâu dài.

  • 科技进步对人类文明有深远的意义。Kējì jìnbù duì rénlèi wénmíng yǒu shēnyuǎn de yìyì. thanh 1

    Tiến bộ khoa học kỹ thuật có ý nghĩa sâu xa với nền văn minh nhân loại.

  • 这一决策将对未来产生深远影响。Zhè yī juécè jiāng duì wèilái chǎnshēng shēnyuǎn yǐngxiǎng. thanh 4

    Quyết sách này sẽ tạo ra ảnh hưởng sâu rộng cho tương lai.

Kết hợp thường gặp

  • 深远的影响shēnyuǎn de yǐngxiǎng thanh 1

    ảnh hưởng sâu rộng

  • 意义深远yìyì shēnyuǎn thanh 4

    ý nghĩa sâu xa

  • 影响深远yǐngxiǎng shēnyuǎn thanh 3

    ảnh hưởng lâu dài, sâu rộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.