Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả thái độ đối với người hoặc vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kính nhi viễn chi
Từng chữ
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 远viễnxa xôi
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, dùng khi cần giữ lễ nghi nhưng tránh tiếp xúc gần.
Câu ví dụ
- 他对这个人敬而远之
Anh ấy kính trọng nhưng giữ khoảng cách với người này
- 对于危险,我们应该敬而远之
Đối với nguy hiểm, chúng ta nên tránh xa
- 孩子们对老师敬而远之
Trẻ em kính trọng nhưng giữ khoảng cách với thầy giáo
- 敬而远之是一种态度
Kính trọng nhưng giữ khoảng cách là một thái độ
Kết hợp thường gặp
- 令人敬而远之
khiến người khác kính trọng nhưng xa cách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.