Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữKhác với 摇旗呐喊 (nhiệt tình cổ vũ công khai); 敲边鼓 thường hàm ý người đứng ngoài, không chịu trách nhiệm chính, chỉ tiếp lời ủng hộ.
Câu ví dụ
- 他在旁边敲边鼓,为朋友的观点助阵。
Anh ấy đứng bên phụ họa, tiếp thêm sức mạnh cho quan điểm của bạn.
- 别老给他敲边鼓了,让他自己说。
Thôi đừng phụ họa cho anh ta nữa, để anh ta tự nói.
- 在谈判桌上,他的助手一直在为他敲边鼓。
Tại bàn đàm phán, trợ lý của anh ấy liên tục phụ họa cho anh ta.
- 敲边鼓容易,真正解决问题才难。
Phụ họa từ bên ngoài thì dễ, thực sự giải quyết vấn đề mới khó.
Kết hợp thường gặp
- 在旁边敲边鼓
đứng bên phụ họa
- 给他敲边鼓
phụ họa cho anh ta
- 帮忙敲边鼓
giúp bằng cách phụ họa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.