Từ vựng tiếng Trung
qiāo*biān*gǔ敲
边
鼓
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ lý lẽ
3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
敲
Bộ: 攴 (đánh nhẹ)
14 nét
边
Bộ: 辶 (đi bước ngắn)
5 nét
鼓
Bộ: 鼓 (trống)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘敲’ có bộ ‘攴’ chỉ hành động đánh, kết hợp với phần còn lại tạo ý nghĩa hành động gõ hay đánh.
- ‘边’ có bộ ‘辶’ chỉ sự di chuyển, thêm phần ‘力’ để chỉ sức mạnh bên cạnh.
- ‘鼓’ có hình ảnh của cái trống, bộ ‘壴’ là phần trên, tượng trưng cho nhạc cụ, kết hợp với ‘支’ là phần dưới, biểu thị sự hỗ trợ hoặc đứng vững.
→ Cụm từ ‘敲边鼓’ thường được hiểu là hành động hỗ trợ hay phụ họa một cách gián tiếp, như việc đánh trống phụ họa bên cạnh.
Từ ghép thông dụng
敲门
gõ cửa
边界
biên giới
鼓励
khuyến khích