Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm từ cố định đóng vai trò động từ, thường dùng để chỉ việc nói giúp từ bên ngoài để hỗ trợ ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xao biên cổ
Từng chữ
- 敲xaođập, gõ
- 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
- 鼓cổcái trống; gảy đàn
Tầng từ vựng
Thành ngữKhác với 摇旗呐喊 (nhiệt tình cổ vũ công khai); 敲边鼓 thường hàm ý người đứng ngoài, không chịu trách nhiệm chính, chỉ tiếp lời ủng hộ.
Câu ví dụ
- 他在旁边敲边鼓,为朋友的观点助阵。
Anh ấy đứng bên phụ họa, tiếp thêm sức mạnh cho quan điểm của bạn.
- 别老给他敲边鼓了,让他自己说。
Thôi đừng phụ họa cho anh ta nữa, để anh ta tự nói.
- 在谈判桌上,他的助手一直在为他敲边鼓。
Tại bàn đàm phán, trợ lý của anh ấy liên tục phụ họa cho anh ta.
- 敲边鼓容易,真正解决问题才难。
Phụ họa từ bên ngoài thì dễ, thực sự giải quyết vấn đề mới khó.
Kết hợp thường gặp
- 在旁边敲边鼓
đứng bên phụ họa
- 给他敲边鼓
phụ họa cho anh ta
- 帮忙敲边鼓
giúp bằng cách phụ họa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.