Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǔ*chuī鼓

Nghĩa tiếng Việt

Cổ súy, tuyên truyền, khuyến khích

Âm Hán Việt

cổ xuy

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 鼓 (cái trống; gảy đàn)

13 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là các tư tưởng, quan điểm hoặc học thuyết mang nghĩa tiêu cực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cổ xuy

Từng chữ

  • 鼓cổcái trống; gảy đàn
  • 吹xuythổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他不遗余力地鼓吹环保理念。Tā bùyíyúlì de gǔchuī huánbǎo lǐniàn. thanh 1
  • 媒体鼓吹一种新的生活方式。Méitǐ gǔchuī yì zhǒng xīn de shēnghuó fāngshì. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.