Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khuyến khích
Câu ví dụ
- 这是鼓舞
Đây là khuyến khích
- 我喜欢鼓舞
Tôi thích 鼓舞
- 有鼓舞
Có 鼓舞
- 没有鼓舞
Không có 鼓舞
Kết hợp thường gặp
- 很鼓舞
很 鼓舞
- 非常鼓舞
非常 鼓舞
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.