Từ vựng tiếng Trung
gǔ*wǔ

Nghĩa tiếng Việt

khuyến khích

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái trống)

13 nét

Bộ: (ngược)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '鼓' có bộ thủ là '鼓' nghĩa là cái trống, thể hiện ý nghĩa của việc kích thích hoặc tạo âm thanh.
  • Chữ '舞' có bộ thủ là '舛', thể hiện sự chuyển động ngược hoặc khác biệt, thường liên quan đến việc nhảy múa.

Kết hợp lại, '鼓舞' có nghĩa là kích thích, cổ vũ người khác, thường thông qua hành động hoặc biểu diễn.

Từ ghép thông dụng

鼓励gǔlì

khuyến khích

舞蹈wǔdǎo

múa

鼓掌gǔzhǎng

vỗ tay