Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

cái trống cơm

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼗 có bộ 鼓 (Cổ, trống) và phần 兆 (biểu âm, đọc gần táo). Cấu trúc hình thanh bộ Cổ cho nghĩa nhạc cụ gõ, phần 兆 cho âm là suy luận từ tự dạng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": bộ Cổ (鼓) là trống, âm 兆 (Triệu/đào) — cái trống "đào" lắc qua lắc lại, âm thanh rung động như điềm triệu (兆).

Gương Hán-Việt

đào trong "đào cổ" (鼗鼓 — trống lắc cơm)

Mở khoá kiến thức

Biết 鼗 nhận ra tên nhạc cụ cổ Trung Hoa: trống lắc 鼗鼓, một trong những nhạc cụ có tuổi đời lâu nhất trong âm nhạc cung đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary cung cấp nghĩa và từ ghép cho 鼗 nhưng không phân tích cấu tạo. Nghĩa là trống lắc (pellet drum) — loại trống có hai viên bi buộc vào hai bên, khi lắc quay thì gõ vào mặt trống. Còn gọi là trống cơm hoặc lăng-đăng. Dùng trong âm nhạc cung đình và dân gian Trung Quốc từ thời thượng cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼗是中国古代的打击乐器。táo shì Zhōngguó gǔdài de dǎjī yuèqì. thanh 2

    Trống lắc là nhạc cụ gõ của Trung Quốc cổ đại.

  • 鼗鼓两侧有皮绳和小珠。táo gǔ liǎng cè yǒu pí shéng hé xiǎo zhū. thanh 2

    Trống lắc có dây da và hạt nhỏ ở hai bên.

  • 古代祭祀时常用鼗鼓伴奏。gǔdài jìsì shí cháng yòng táo gǔ bànzòu. thanh 3

    Thời cổ đại, trống lắc thường được dùng đệm nhạc trong lễ tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ, cùng chỉ trống, dễ nhầm với chữ gốc

  • đồng âm táo, dễ nhầm khi tra từ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.