Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị việc hoàn thành công việc một cách nhanh chóng nhờ tận dụng lúc đang hăng hái
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất cổ tác, tá khí
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 鼓cổcái trống; gảy đàn
- 作tác, tálàm, tạo nên
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Thành ngữXuất phát từ Tả Truyện: tiếng trống thứ nhất khí thế mạnh nhất — ngụ ý nên tận dụng thời điểm hứng khởi nhất để dốc sức hoàn thành.
Câu ví dụ
- 我们要一鼓作气完成任务
Chúng ta phải một mạch hoàn thành nhiệm vụ
- 他一鼓作气爬上了山顶
Anh ấy một mạch leo lên đến đỉnh núi
- 要趁热打铁,一鼓作气把它写完
Phải tranh thủ lúc hứng khởi, viết xong một mạch
- 一鼓作气拿下了冠军
Một mạch giành luôn chức vô địch
Kết hợp thường gặp
- 一鼓作气完成
một mạch hoàn thành
- 趁势一鼓作气
thừa thắng xông lên một mạch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.