Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trống

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây cột)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Phần bên trái của chữ '鼓' là '支', có nghĩa là cây hoặc cột, gợi nhớ đến sự hỗ trợ hoặc nâng đỡ.
  • Phần bên phải là '壴', biểu thị việc đánh trống, với hình ảnh của một cái trống và đôi tay đang đánh vào nó.

Tổng thể, chữ '鼓' có nghĩa là cái trống hoặc hành động đánh trống.

Từ ghép thông dụng

鼓励gǔlì

khuyến khích

鼓掌gǔzhǎng

vỗ tay

鼓动gǔdòng

kích động